骨关节炎[gǔ guān jié yán] [骨 关 节 炎]Lưu từKhácviêm xương khớpChữ trong từ骨gǔxương关guānải núi节jiékhớp炎yánngọn lửaTừ cùng chữ:骨头gǔ touHSK 4xương发炎fā yánHSK 6bị viêm骨干gǔ gànHSK 7đoạn giữa của xương dài骨折gǔ zhéHSK 7bị gãy xương骨气gǔ qìHSK 7phẩm chất kiên cường