髣[fǎng]Lưu từKhácdường nhưTừ cận nghĩa:显得xiǎn deHSK 3dường như看上去kàn shang quHSK 3dường như似乎sì hūHSK 4dường như似的shì deHSK 4dường như仿佛fǎng fúHSK 6dường như好似hǎo sìHSK 6dường như似sìdường như好象hǎo xiàngdường như见得jiàn dédường nhưXem thêm (1)