好象[hǎo xiàng] [HẢO 象]Lưu từKhácdường như; giống như (biến thể của 好像[hǎo xiàng])Chữ trong từ好hǎoHẢOtốt象xiàngvoiTừ cùng chữ:好吃hǎo chīHSK 1ngon好听hǎo tīngHSK 1nghe hay好看hǎo kànHSK 1ưa nhìn好玩儿hǎo wán rHSK 1biến thể er hoá của 好玩 (hǎo wán)好久hǎo jiǔHSK 2một khoảng thời gian khá lâu好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…好人hǎo rénHSK 2người tốt好像hǎo xiàngHSK 2như thể好处hǎo chuHSK 2lợi íchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:显得xiǎn deHSK 3dường như看上去kàn shang quHSK 3dường như似乎sì hūHSK 4dường như似的shì deHSK 4dường như仿佛fǎng fúHSK 6dường như好似hǎo sìHSK 6dường như似sìdường như髣fǎngdường như见得jiàn dédường nhưXem thêm (1)