鳞次栉比[lín cì zhì bǐ] [鳞 次 栉 比]Lưu từKháchàng loạt san sátChữ trong từ鳞línvảy (của cá)次cìtiếp theo栉zhìcái lược比bǐso vớiTừ cùng chữ:相比xiāng bǐHSK 3so sánh对比duì bǐHSK 4so sánh好比hǎo bǐHSK 7giống như百分比bǎi fēn bǐHSK 7phần trăm无比wú bǐHSK 9không gì sánh được性价比xìng jià bǐHSK 9tỉ lệ chi phí-hiệu quả