鸡零狗碎[jī líng gǒu suì] [鸡 零 狗 碎]Lưu từKhácvụn vặtChữ trong từ鸡jīgia cầm零língkhông狗gǒuchó碎suì(động từ ngoại động hoặc nội động) vỡ thành mảnhTừ cùng chữ:鸡蛋jī dànHSK 1trứng (gà)粉碎fěn suìHSK 7nghiền nát破碎pò suìHSK 8đập vỡ thành mảnhTừ cận nghĩa:片断piàn duànHSK 6đoạn琐suǒvụn vặt璅suǒvụn vặt零杂líng závụn vặt