鸣钟[míng zhōng] [鸣 钟]Lưu từKhácđánh chuôngChữ trong từ鸣míngkêu (của chim, động vật và côn trùng)钟zhōngcốc không quaiTừ ghép:自鸣钟zì míng zhōngđồng hồ điểm chuôngTừ cùng chữ:分钟fēn zhōngHSK 2phút闹钟nào zhōngHSK 4đồng hồ báo thức警钟jǐng zhōngHSK 8chuông báo độngTừ cận nghĩa:敲响qiāo xiǎngđánh chuông敲钟qiāo zhōngđánh chuông