自鸣钟[zì míng zhōng] [自 鸣 钟]Lưu từKhácđồng hồ điểm chuôngChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự鸣míngkêu (của chim, động vật và côn trùng)钟zhōngcốc không quaiTừ cùng chữ:分钟fēn zhōngHSK 2phút自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiên自觉zì juéHSK 3có ý thứcXem thêm (3)