敲钟[qiāo zhōng] [敲 钟]Lưu từKhácđánh chuông; (của đồng hồ) điểm chuôngChữ trong từ敲qiāođánh钟zhōngcốc không quaiTừ cùng chữ:分钟fēn zhōngHSK 2phút闹钟nào zhōngHSK 4đồng hồ báo thức敲门qiāo ménHSK 5gõ cửa敲诈qiāo zhàHSK 8moi tiền警钟jǐng zhōngHSK 8chuông báo động敲边鼓qiāo biān gǔHSK 8hỗ trợ aiTừ cận nghĩa:敲响qiāo xiǎngđánh chuông鸣钟míng zhōngđánh chuông