鹄的[gǔ dì] [鹄 的]Lưu từKháchồng tâm; mục tiêu; mục đíchChữ trong từ鹄gǔtâm hoặc hồng tâm của bia bắn cung (cũ)的decủaTừ cùng chữ:别的bié deHSK 1khác有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)真的zhēn deHSK 1thực sự目的mù dìHSK 2mục đích似的shì deHSK 4dường như没说的méi shuō deHSK 8không có gì để chê真是的zhēn shi deHSK 9Thật là! (thán từ thể hiện sự bực mình hoặc thất vọng)说真的shuō zhēn deHSK 9nói thật