说真的【說真的】
[shuō zhēn de] [THUYẾT 真 的]
nói thật; thành thật; thực ra
讲实在话,表达真实的感受或看法。
说真的,坚持每天在学汉语平台打卡确实需要极强的自律。
shuō zhēn de, jiān chí měi tiān zài xué hàn yǔ píng tái dǎ kǎ què shí xū yào jí qiáng de zì lǜ.Nói thật lòng, việc kiên trì điểm danh mỗi ngày trên nền tảng XueHanYu thực sự cần tính tự giác rất cao.