真是的
[zhēn shi de] [真 THỊ 的]
Thật là! (thán từ thể hiện sự bực mình hoặc thất vọng)
表示抱怨、不满或无可奈何的语气。
你怎么又把钥匙忘在家里了,真是的!
nǐ zěn me yòu bǎ yào shi wàng zài jiā lǐ le, zhēn shì de!Sao cậu lại quên chìa khóa ở nhà nữa rồi, thật là!
[zhēn shi de] [真 THỊ 的]
Thật là! (thán từ thể hiện sự bực mình hoặc thất vọng)
表示抱怨、不满或无可奈何的语气。
你怎么又把钥匙忘在家里了,真是的!
nǐ zěn me yòu bǎ yào shi wàng zài jiā lǐ le, zhēn shì de!Sao cậu lại quên chìa khóa ở nhà nữa rồi, thật là!