麻木不仁[má mù bù rén] [麻 木 BẤT 仁]Lưu từKháctê liệt; không nhạy cảm; thờ ơChữ trong từ麻mátên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.木mù(dạng kết hợp) cây不bùBẤTkhông仁rénnhân hậuTừ cùng chữ:麻烦má fanHSK 3rắc rối麻将má jiàngHSK 8mạt chược麻木má mùHSK 8tê liệt麻痹má bìHSK 8tê liệt麻辣má làHSK 8cay và tê麻醉má zuìHSK 8gây têTừ cận nghĩa:麻木má mùHSK 8tê liệt麻痹má bìHSK 8tê liệt不知痛痒bù zhī tòng yǎngtê liệt