不知痛痒[bù zhī tòng yǎng] [BẤT 知 痛 痒]Lưu từKháctê liệt; không cảm xúc; thờ ơChữ trong từ不bùBẤTkhông知zhībiết痛tòngđau痒yǎngngứaTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:麻木má mùHSK 8tê liệt麻痹má bìHSK 8tê liệt麻木不仁má mù bù réntê liệt