黄色书刊[huáng sè shū kān] [黄 色 书 刊]Lưu từKhácsách và tạp chí khiêu dâmChữ trong từ黄huángmàu vàng色sèmàu sắc书shūsách刊kāninTừ cùng chữ:黄色huáng sèHSK 2màu vàng黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột黄金huáng jīnHSK 4vàng报刊bào kānHSK 6báo chí và tạp chí黄昏huáng hūnHSK 7chạng vạng