黏米[nián mǐ] [黏 米]Lưu từKhácgạo nếp; gạo dính; (tiếng địa phương) kêChữ trong từ黏niándính米mǐgạoTừ cùng chữ:厘米lí mǐHSK 4xentimét毫米háo mǐHSK 4milimét玉米yù mǐHSK 4ngô大米dà mǐHSK 6gạo (đã xay vỏ)平方米píng fāng mǐHSK 6mét vuông立方米lì fāng mǐHSK 8mét khối (đơn vị thể tích)Từ cận nghĩa:稌túgạo nếp糯nuògạo nếp糯稻nuò dàogạo nếp糯米nuò mǐgạo nếp (Oryza sativa var. glutinosa)