黑乎乎[hēi hū hū] [黑 乎 乎]Lưu từKhácbiến thể của 黑糊糊 (hēi hū hū)Chữ trong từ黑hēiđen乎hūtại乎hūtạiTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đen似乎sì hūHSK 4dường như几乎jī hūHSK 4hầu như在乎zài huHSK 4để ý黑暗hēi ànHSK 4tối不在乎bù zài huHSK 4không quan tâm黑夜hēi yèHSK 6đêm合乎hé hūHSK 7phù hợp vớiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:黑呼呼hēi hū hūbiến thể của 黑糊糊 (hēi hū hū)黑忽忽hēi hū hūbiến thể của 黑糊糊 (hēi hū hū)Ví dụ trong bài học这片树林黑乎乎的,像有鬼似的。zhè piàn shù lín hēi hū hū de, xiàng yǒu guǐ shì de.Rừng cây tối om, như có ma ẩn trong đó.