黑醋栗[hēi cù lì] [黑 醋 栗]Lưu từKhácquả lý chua đenChữ trong từ黑hēiđen醋cùgiấm栗lì(văn học) lạnh lẽoTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đen黑暗hēi ànHSK 4tối黑夜hēi yèHSK 6đêm黑客hēi kèHSK 7hacker (máy tính) (từ mượn)黑心hēi xīnHSK 7tàn nhẫn và vô lương tâm黑手hēi shǒuHSK 7(ví von) tác nhân xấu thao túng phía sau黑白hēi báiHSK 7đen và trắng黑马hēi mǎHSK 7ngựa ôTừ cận nghĩa:黑加仑hēi jiā lúnquả lý chua đen黑茶藨子hēi chá biāo ziquả lý chua đen