鼠肚鸡肠[shǔ dù jī cháng] [鼠 肚 鸡 肠]Lưu từKháchẹp hòiChữ trong từ鼠shǔ(hình thức kết hợp) chuột肚dǔdạ dày鸡jīgia cầm肠chángruộtTừ cùng chữ:香肠xiāng chángHSK 5xúc xích鼠标shǔ biāoHSK 5chuột (máy tính)心肠xīn chángHSK 9lòng dạTừ cận nghĩa:心窄xīn zhǎihẹp hòi小心眼xiǎo xīn yǎnhẹp hòi心胸狭隘xīn xiōng xiá àihẹp hòi