心胸狭隘
[xīn xiōng xiá ài] [心 胸 狭 隘]
hẹp hòi; nhỏ nhen
他心胸狭隘,容不下别人的不同意见。
tā xīn xiōng xiá ài, róng bú xià bié rén de bù tóng yì jiàn.Anh ấy lòng dạ hẹp hòi, không dung nạp được ý kiến khác của người khác.
[xīn xiōng xiá ài] [心 胸 狭 隘]
hẹp hòi; nhỏ nhen
他心胸狭隘,容不下别人的不同意见。
tā xīn xiōng xiá ài, róng bú xià bié rén de bù tóng yì jiàn.Anh ấy lòng dạ hẹp hòi, không dung nạp được ý kiến khác của người khác.