鼻息肉[bí xī ròu] [鼻 息 肉]Lưu từKhácpolyp mũiChữ trong từ鼻bímũi息xīhơi thở肉ròuthịtTừ cùng chữ:羊肉yáng ròuHSK 2thịt cừu烤肉kǎo ròuHSK 5món nướng (nghĩa đen: thịt nướng)肌肉jī ròuHSK 5cơ鼻子bí ziHSK 5mũi鼻涕bí tìHSK 7nước mũi