齐刷刷[qí shuā shuā] [齐 刷 刷]Lưu từKhácđồng đều; đều tăm tắpChữ trong từ齐qígọn gàng刷shuāchải刷shuāchảiTừ cùng chữ:牙刷yá shuāHSK 4bàn chải đánh răng印刷yìn shuāHSK 5in ấn齐全qí quánHSK 5đầy đủ齐心协力qí xīn xié lìHSK 8cùng chung mục đích (thành ngữ)Từ cận nghĩa:均一jūn yīđồng đều齐一qí yīđồng đều