齐一
[qí yī] [齐 一]
đồng đều
谢谢你的提醒。下次项目开始前,咱们先对齐一下各个节点的时间表吧。
xiè xiè nǐ de tí xǐng. xià cì xiàng mù kāi shǐ qián, zán men xiān duì qí yí xià gè gè jié diǎn de shí jiān biǎo ba.Cảm ơn lời nhắc nhở của cậu. Trước khi dự án lần sau bắt đầu, chúng ta hãy thống nhất trước thời gian biểu của từng mốc nhé.
Trong bài: Góp ý xây dựng một cách khéo léo