XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

一致字 đọc là yī zhì zì, nghĩa là (chính tả) các từ nhất quán (ví dụ: "dean", "bean" và "lean", trong đó "-ean" được phát âm giống nhau trong mỗi trường hợp); các chữ nhất quán (ví dụ: 摇 (yáo), 遥 (yáo) và 谣 (yáo), đều có thành phần ngữ âm giống nhau, đáng tin cậy để chỉ ra rằng cách phát âm của chữ là yáo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

一致字

[yī zhì zì] [一 致 字]

(chính tả) các từ nhất quán (ví dụ: "dean", "bean" và "lean", trong đó "-ean" được phát âm giống nhau trong mỗi trường hợp); các chữ nhất quán (ví dụ: 摇 (yáo), 遥 (yáo) và 谣 (yáo), đều có thành phần ngữ âm giống nhau, đáng tin cậy để chỉ ra rằng cách phát âm của chữ là yáo)

Hỏi đáp về từ 一致字

一致字 nghĩa là gì?

一致字 (yī zhì zì) nghĩa là (chính tả) các từ nhất quán (ví dụ: "dean", "bean" và "lean", trong đó "-ean" được phát âm giống nhau trong mỗi trường hợp); các chữ nhất quán (ví dụ: 摇 (yáo), 遥 (yáo) và 谣 (yáo), đều có thành phần ngữ âm giống nhau, đáng tin cậy để chỉ ra rằng cách phát âm của chữ là yáo).

Cách viết 一致字 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 一, 致, 字 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 一致字?

Thường gặp: 不一致字 (bù yī zhì zì) – (chính tả) từ không nhất quán (ví dụ: "through", "bough" và "rough",….