三迭纪
[sān dié jì] [三 迭 纪]
kỷ Trias (thời kỳ địa chất cách đây 250-205 triệu năm); cũng viết 三叠纪
三迭纪 đọc là sān dié jì, nghĩa là kỷ Trias (thời kỳ địa chất cách đây 250-205 triệu năm); cũng viết 三叠纪. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sān dié jì] [三 迭 纪]
kỷ Trias (thời kỳ địa chất cách đây 250-205 triệu năm); cũng viết 三叠纪
三迭纪 (sān dié jì) nghĩa là kỷ Trias (thời kỳ địa chất cách đây 250-205 triệu năm); cũng viết 三叠纪.
Viết lần lượt từng chữ 三, 迭, 纪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.