上下其手
[shàng xià qí shǒu] [上 下 其 手]
giơ tay lên xuống (thành ngữ); ra hiệu mang tính âm mưu; bóng gió thông đồng để lừa đảo
上下其手 đọc là shàng xià qí shǒu, nghĩa là giơ tay lên xuống (thành ngữ); ra hiệu mang tính âm mưu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shàng xià qí shǒu] [上 下 其 手]
giơ tay lên xuống (thành ngữ); ra hiệu mang tính âm mưu; bóng gió thông đồng để lừa đảo
上下其手 (shàng xià qí shǒu) nghĩa là giơ tay lên xuống (thành ngữ); ra hiệu mang tính âm mưu.
Viết lần lượt từng chữ 上, 下, 其, 手 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.