上环
[shàng huán] [上 环]
(thông tục) đặt vòng tránh thai; (bác sĩ) đặt vòng tránh thai
上环 đọc là shàng huán, nghĩa là (thông tục) đặt vòng tránh thai; (bác sĩ) đặt vòng tránh thai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shàng huán] [上 环]
(thông tục) đặt vòng tránh thai; (bác sĩ) đặt vòng tránh thai
上环 (shàng huán) nghĩa là (thông tục) đặt vòng tránh thai; (bác sĩ) đặt vòng tránh thai.
Viết lần lượt từng chữ 上, 环 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.