下不来台
[xià bù lái tái] [下 BẤT 来 台]
bị rơi vào tình huống khó xử; tìm mình trong tình huống bối rối
下不来台 đọc là xià bù lái tái, nghĩa là bị rơi vào tình huống khó xử; tìm mình trong tình huống bối rối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xià bù lái tái] [下 BẤT 来 台]
bị rơi vào tình huống khó xử; tìm mình trong tình huống bối rối
下不来台 (xià bù lái tái) nghĩa là bị rơi vào tình huống khó xử; tìm mình trong tình huống bối rối.
Viết lần lượt từng chữ 下, 不, 来, 台 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.