下丘脑 đọc là xià qiū nǎo, nghĩa là vùng dưới đồi (giải phẫu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 下丘脑
下丘脑 nghĩa là gì?
下丘脑 (xià qiū nǎo) nghĩa là vùng dưới đồi (giải phẫu).
Cách viết 下丘脑 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 下, 丘, 脑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.