下箭头键
[xià jiàn tóu jiàn] [下 箭 头 键]
phím mũi tên xuống (trên bàn phím)
下箭头键 đọc là xià jiàn tóu jiàn, nghĩa là phím mũi tên xuống (trên bàn phím). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xià jiàn tóu jiàn] [下 箭 头 键]
phím mũi tên xuống (trên bàn phím)
下箭头键 (xià jiàn tóu jiàn) nghĩa là phím mũi tên xuống (trên bàn phím).
Viết lần lượt từng chữ 下, 箭, 头, 键 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.