下蛋 đọc là xià dàn, nghĩa là đẻ trứng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 下蛋
下蛋 nghĩa là gì?
下蛋 (xià dàn) nghĩa là đẻ trứng.
Cách viết 下蛋 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 下, 蛋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.