下锚
[xià máo] [下 锚]
thả neo
下锚 đọc là xià máo, nghĩa là thả neo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
下锚 (xià máo) nghĩa là thả neo.
Viết lần lượt từng chữ 下, 锚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 抛下锚 (pāo xià máo) – thả neo.