下飞机
[xià fēi jī] [下 飞 机]
xuống máy bay; rời khỏi máy bay
下飞机 đọc là xià fēi jī, nghĩa là xuống máy bay; rời khỏi máy bay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xià fēi jī] [下 飞 机]
xuống máy bay; rời khỏi máy bay
下飞机 (xià fēi jī) nghĩa là xuống máy bay; rời khỏi máy bay.
Viết lần lượt từng chữ 下, 飞, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.