丑剧
[chǒu jù] [丑 剧]
vở kịch lố bịch; trò hề; màn trình diễn đáng xấu hổ
丑剧 đọc là chǒu jù, nghĩa là vở kịch lố bịch; trò hề. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chǒu jù] [丑 剧]
vở kịch lố bịch; trò hề; màn trình diễn đáng xấu hổ
丑剧 (chǒu jù) nghĩa là vở kịch lố bịch; trò hề.
Viết lần lượt từng chữ 丑, 剧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.