丑恶【醜惡】
[chǒu è] [丑 恶]
xấu xí; đáng ghét
丑陋恶劣;令人厌恶。
这部小说深刻揭露了社会的丑恶现象。
zhè bù xiǎo shuō shēn kè jiē lù le shè huì de chǒu è xiàn xiàng.Cuốn tiểu thuyết này vạch trần sâu sắc những hiện tượng xấu xa trong xã hội.
丑恶 đọc là chǒu è, nghĩa là xấu xí; đáng ghét. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chǒu è] [丑 恶]
xấu xí; đáng ghét
丑陋恶劣;令人厌恶。
这部小说深刻揭露了社会的丑恶现象。
zhè bù xiǎo shuō shēn kè jiē lù le shè huì de chǒu è xiàn xiàng.Cuốn tiểu thuyết này vạch trần sâu sắc những hiện tượng xấu xa trong xã hội.
丑恶 (chǒu è) nghĩa là xấu xí; đáng ghét. Đây là từ thuộc HSK 7.
Viết lần lượt từng chữ 丑, 恶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.