丙型
[bǐng xíng] [丙 型]
loại C; loại III; gamma-
丙型 đọc là bǐng xíng, nghĩa là loại C; loại III. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǐng xíng] [丙 型]
loại C; loại III; gamma-
丙型 (bǐng xíng) nghĩa là loại C; loại III.
Viết lần lượt từng chữ 丙, 型 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 丙型肝炎 (bǐng xíng gān yán) – viêm gan C.