XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

丙型 đọc là bǐng xíng, nghĩa là loại C; loại III. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 丙型

丙型 nghĩa là gì?

丙型 (bǐng xíng) nghĩa là loại C; loại III.

Cách viết 丙型 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 丙, 型 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 丙型?

Thường gặp: 丙型肝炎 (bǐng xíng gān yán) – viêm gan C.