丧乱
[sāng luàn] [丧 乱]
thảm họa bi thảm; rối loạn và đổ máu
丧乱 đọc là sāng luàn, nghĩa là thảm họa bi thảm; rối loạn và đổ máu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sāng luàn] [丧 乱]
thảm họa bi thảm; rối loạn và đổ máu
丧乱 (sāng luàn) nghĩa là thảm họa bi thảm; rối loạn và đổ máu.
Viết lần lượt từng chữ 丧, 乱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.