中华字海
[zhōng huá zì hǎi] [TRUNG 华 字 海]
Trung Hoa Tự Hải, từ điển chữ Hán toàn diện nhất với 85.568 mục, biên soạn năm 1994
中华字海 đọc là zhōng huá zì hǎi, nghĩa là Trung Hoa Tự Hải, từ điển chữ Hán toàn diện nhất với 85.568 mục, biên soạn năm 1994. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhōng huá zì hǎi] [TRUNG 华 字 海]
Trung Hoa Tự Hải, từ điển chữ Hán toàn diện nhất với 85.568 mục, biên soạn năm 1994
中华字海 (zhōng huá zì hǎi) nghĩa là Trung Hoa Tự Hải, từ điển chữ Hán toàn diện nhất với 85.568 mục, biên soạn năm 1994.
Viết lần lượt từng chữ 中, 华, 字, 海 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.