中央广播电台
[zhōng yāng guǎng bō diàn tái] [TRUNG 央 广 播 电 台]
Đài Phát thanh Quốc tế Đài Loan (RTI)
中央广播电台 đọc là zhōng yāng guǎng bō diàn tái, nghĩa là Đài Phát thanh Quốc tế Đài Loan (RTI). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhōng yāng guǎng bō diàn tái] [TRUNG 央 广 播 电 台]
Đài Phát thanh Quốc tế Đài Loan (RTI)
中央广播电台 (zhōng yāng guǎng bō diàn tái) nghĩa là Đài Phát thanh Quốc tế Đài Loan (RTI).
Viết lần lượt từng chữ 中, 央, 广, 播, 电, 台 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.