中洋脊
[zhōng yáng jǐ] [TRUNG 洋 脊]
dãy núi giữa đại dương (địa chất)
中洋脊 đọc là zhōng yáng jǐ, nghĩa là dãy núi giữa đại dương (địa chất). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhōng yáng jǐ] [TRUNG 洋 脊]
dãy núi giữa đại dương (địa chất)
中洋脊 (zhōng yáng jǐ) nghĩa là dãy núi giữa đại dương (địa chất).
Viết lần lượt từng chữ 中, 洋, 脊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.