中间层 đọc là zhōng jiān céng, nghĩa là tầng trung lưu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 中间层
中间层 nghĩa là gì?
中间层 (zhōng jiān céng) nghĩa là tầng trung lưu.
Cách viết 中间层 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 中, 间, 层 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.