中间派
[zhōng jiān pài] [TRUNG 间 派]
phe phái ôn hòa; đảng phái thỏa hiệp; lập trường trung lập
中间派 đọc là zhōng jiān pài, nghĩa là phe phái ôn hòa; đảng phái thỏa hiệp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhōng jiān pài] [TRUNG 间 派]
phe phái ôn hòa; đảng phái thỏa hiệp; lập trường trung lập
中间派 (zhōng jiān pài) nghĩa là phe phái ôn hòa; đảng phái thỏa hiệp.
Viết lần lượt từng chữ 中, 间, 派 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.