丰衣足食
[fēng yī zú shí] [丰 衣 足 食]
ăn no mặc ấm (thành ngữ); được nuôi dưỡng đầy đủ
丰衣足食 đọc là fēng yī zú shí, nghĩa là ăn no mặc ấm (thành ngữ); được nuôi dưỡng đầy đủ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēng yī zú shí] [丰 衣 足 食]
ăn no mặc ấm (thành ngữ); được nuôi dưỡng đầy đủ
丰衣足食 (fēng yī zú shí) nghĩa là ăn no mặc ấm (thành ngữ); được nuôi dưỡng đầy đủ.
Viết lần lượt từng chữ 丰, 衣, 足, 食 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.