为爱鼓掌
[wèi ài gǔ zhǎng] [为 ÁI 鼓 掌]
(từ mới) (tiếng lóng) quan hệ tình dục
为爱鼓掌 đọc là wèi ài gǔ zhǎng, nghĩa là (từ mới) (tiếng lóng) quan hệ tình dục. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wèi ài gǔ zhǎng] [为 ÁI 鼓 掌]
(từ mới) (tiếng lóng) quan hệ tình dục
为爱鼓掌 (wèi ài gǔ zhǎng) nghĩa là (từ mới) (tiếng lóng) quan hệ tình dục.
Viết lần lượt từng chữ 为, 爱, 鼓, 掌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.