主席国
[zhǔ xí guó] [主 席 国]
nước chủ tịch; nước giữ chức chủ tịch luân phiên
主席国 đọc là zhǔ xí guó, nghĩa là nước chủ tịch; nước giữ chức chủ tịch luân phiên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǔ xí guó] [主 席 国]
nước chủ tịch; nước giữ chức chủ tịch luân phiên
主席国 (zhǔ xí guó) nghĩa là nước chủ tịch; nước giữ chức chủ tịch luân phiên.
Viết lần lượt từng chữ 主, 席, 国 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.