举不胜举
[jǔ bù shèng jǔ] [举 BẤT 胜 举]
nhiều không đếm xuể (thành ngữ); vô số kể
举不胜举 đọc là jǔ bù shèng jǔ, nghĩa là nhiều không đếm xuể (thành ngữ); vô số kể. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jǔ bù shèng jǔ] [举 BẤT 胜 举]
nhiều không đếm xuể (thành ngữ); vô số kể
举不胜举 (jǔ bù shèng jǔ) nghĩa là nhiều không đếm xuể (thành ngữ); vô số kể.
Viết lần lượt từng chữ 举, 不, 胜, 举 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.