举铁 đọc là jǔ tiě, nghĩa là (khẩu ngữ) tập tạ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 举铁
举铁 nghĩa là gì?
举铁 (jǔ tiě) nghĩa là (khẩu ngữ) tập tạ.
Cách viết 举铁 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 举, 铁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.