乌鸦嘴 đọc là wū yā zuǐ, nghĩa là mỏ quạ; (ví dụ) người nói điều không may. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 乌鸦嘴
乌鸦嘴 nghĩa là gì?
乌鸦嘴 (wū yā zuǐ) nghĩa là mỏ quạ; (ví dụ) người nói điều không may.
Cách viết 乌鸦嘴 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 乌, 鸦, 嘴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.