乖张
[guāi zhāng] [乖 张]
ương ngạnh; không lý lẽ; cáu kỉnh
乖张 đọc là guāi zhāng, nghĩa là ương ngạnh; không lý lẽ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guāi zhāng] [乖 张]
ương ngạnh; không lý lẽ; cáu kỉnh
乖张 (guāi zhāng) nghĩa là ương ngạnh; không lý lẽ.
Viết lần lượt từng chữ 乖, 张 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.