习俗移性
[xí sú yí xìng] [习 俗 移 性]
thói quen của một người thay đổi theo thời gian dưới tác động của phong tục lâu dài
习俗移性 đọc là xí sú yí xìng, nghĩa là thói quen của một người thay đổi theo thời gian dưới tác động của phong tục lâu dài. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xí sú yí xìng] [习 俗 移 性]
thói quen của một người thay đổi theo thời gian dưới tác động của phong tục lâu dài
习俗移性 (xí sú yí xìng) nghĩa là thói quen của một người thay đổi theo thời gian dưới tác động của phong tục lâu dài.
Viết lần lượt từng chữ 习, 俗, 移, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.