书库
[shū kù] [书 库]
kho sách; bóng bẩy: người uyên bác; Thư viện và Tóm lược của giả-Apollodorus
书库 đọc là shū kù, nghĩa là kho sách; bóng bẩy: người uyên bác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shū kù] [书 库]
kho sách; bóng bẩy: người uyên bác; Thư viện và Tóm lược của giả-Apollodorus
书库 (shū kù) nghĩa là kho sách; bóng bẩy: người uyên bác.
Viết lần lượt từng chữ 书, 库 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.